檀香木
đàn hương mộc
Hán Việt: đàn hương mộc · Pinyin: tán xiāng mù
Tổng quan
dép, quai dép (ở mắt cá chân), đi dép (cho ai), buộc quai, lồng quai (vào dép...)/'sændlwud/ (sanders) /'sɑ:ndəz/ (sanders_wood) /'sɑ:ndəzwud/, gỗ đàn hương
Nghĩa
Việt
- Cihui dép, quai dép (ở mắt cá chân), đi dép (cho ai), buộc quai, lồng quai (vào dép...)/'sændlwud/ (sanders) /'sɑ:ndəz/ (sanders_wood) /'sɑ:ndəzwud/, gỗ đàn hương
Eng
- Cihui 檀香木 ánxiāngmù n. sandalwood M:²kuài