檀香爐 tán xiāng lú · đàn hương lô Hán Việt: đàn hương lô · Pinyin: tán xiāng lú Tổng quan Cấu tạo: 檀 (đàn) + 香 (hương) + 爐 (lô)Pinyintán xiāng lúHán Việtđàn hương lôCấu tạo檀 + 香 + 爐 · đàn + hương + lô nghĩa thành phần: đàn + hương + lô Nghĩa EngCihui 檀香爐 ánxiānglú n. sandalwood censer M:¹tái