檄醫頭疾 xí yī tóu jí · hịch y đầu tật Hán Việt: hịch y đầu tật · Pinyin: xí yī tóu jí Tổng quan Cấu tạo: 檄 (hịch) + 醫 (y) + 頭 (đầu) + 疾 (tật)Pinyinxí yī tóu jíHán Việthịch y đầu tậtCấu tạo檄 + 醫 + 頭 + 疾 · hịch + y + đầu + tật nghĩa thành phần: hịch + y + đầu + tật