檐口天溝

yán kǒu tiān gōu diêm khẩu thiên câu

Hán Việt: diêm khẩu thiên câu · Pinyin: yán kǒu tiān gōu

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (khẩu) + (thiên) + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即檐沟。详"檐沟"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即檐沟。详"檐沟"。