檐口天溝 yán kǒu tiān gōu · diêm khẩu thiên câu Hán Việt: diêm khẩu thiên câu · Pinyin: yán kǒu tiān gōu Tổng quan Cấu tạo: 檐 (diêm) + 口 (khẩu) + 天 (thiên) + 溝 (câu)Pinyinyán kǒu tiān gōuHán Việtdiêm khẩu thiên câuCấu tạo檐 + 口 + 天 + 溝 · diêm + khẩu + thiên + câu nghĩa thành phần: diêm + khẩu + thiên + câu