檐口天溝

yán kǒu tiān gōu diêm khẩu thiên câu

Hán Việt: diêm khẩu thiên câu · Pinyin: yán kǒu tiān gōu

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (khẩu) + (thiên) + (câu)