檔案傳送規約

đương án truyện tống quy ước

Hán Việt: đương án truyện tống quy ước

Tổng quan

Cấu tạo: 檔 (đương) + 案 (án) + 傳 (truyện) + 送 (tống) + 規 (quy) + 約 (ước)

Nghĩa

Eng

  • Cihui file transfer protocol (FTP)

Từ liên quan

Gần nghĩa

檔案傳輸協定 · 檔案分配區 · 檔案伺服器 · 檔案保管處 · 档案管理员 · 規約 <cm>