檔案分配區

dàng àn fēn pèi qūđương án phân phối khu

Hán Việt: đương án phân phối khu · Pinyin: dàng àn fēn pèi qū

Tổng quan

bảng phân bổ tệp

Cấu tạo: 檔 (đương) + 案 (án) + 分 (phân) + 配 (phối) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui FAT

Đức

  • Handedict Dateibelegungstabelle (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

檔案傳輸協定 · 檔案屬性 · 檔案建立 · 檔案總管 · 檔案執行 · 檔案服務 · 檔案轉送 · 檔案伺服器