档案管理员
đương án quản lí viên
Hán Việt: đương án quản lí viên
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người quản lý hồ sơ
- Biên soạn 檔案管理員 àng'àn guǎnlǐyuán n. archivist M:ge/¹míng/²wèi
Eng
- Cihui 檔案管理員 àng'àn guǎnlǐyuán n. archivist M:ge/¹míng/²wèi
- Tần suất từ 檔案管理員 àng'àn guǎnlǐyuán n. archivist M:ge/¹míng/²wèi