檔案管理員

đương án quản lí viên

Hán Việt: đương án quản lí viên

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (án) + (quản) + (lí) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 檔案管理員 àng'àn guǎnlǐyuán n. archivist M:ge/¹míng/²wèi