檔案分享 dàng àn fēn xiǎng · đương án phân hưởng Hán Việt: đương án phân hưởng · Pinyin: dàng àn fēn xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 檔 (đương) + 案 (án) + 分 (phân) + 享 (hưởng)Pinyindàng àn fēn xiǎngHán Việtđương án phân hưởngCấu tạo檔 + 案 + 分 + 享 · đương + án + phân + hưởng nghĩa thành phần: đương + án + phân + hưởng