檔案服務 dàng àn fú wù · đương án phục vụ Hán Việt: đương án phục vụ · Pinyin: dàng àn fú wù Tổng quan dịch vụ tập tin Cấu tạo: 檔 (đương) + 案 (án) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyindàng àn fú wùHán Việtđương án phục vụCấu tạo檔 + 案 + 服 + 務 · đương + án + phục + vụ nghĩa thành phần: đương + án + phục + vụ Nghĩa ViệtCihui dịch vụ tập tin