檔案照片 dǎng àn zhào piàn · đương án chiếu phiến Hán Việt: đương án chiếu phiến · Pinyin: dǎng àn zhào piàn Tổng quan Cấu tạo: 檔 (đương) + 案 (án) + 照 (chiếu) + 片 (phiến)Pinyindǎng àn zhào piànHán Việtđương án chiếu phiếnCấu tạo檔 + 案 + 照 + 片 · đương + án + chiếu + phiến nghĩa thành phần: đương + án + chiếu + phiến