檔案處理 đương án xử lí Hán Việt: đương án xử lí Tổng quan Cấu tạo: 檔 (đương) + 案 (án) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtđương án xử líCấu tạo檔 + 案 + 處 + 理 · đương + án + xử + lí nghĩa thành phần: đương + án + xử + lí Nghĩa EngCihui 檔案處理 àng'àn chǔlǐ n. <comp.> file processing