檔案轉換

đương án chuyển hoán

Hán Việt: đương án chuyển hoán

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (án) + (chuyển) + (hoán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 檔案轉換 àng'àn zhuǎnhuàn n. <comp.> file conversion