檔案轉送 dàng àn zhuǎn sòng · đương án chuyển tống Hán Việt: đương án chuyển tống · Pinyin: dàng àn zhuǎn sòng Tổng quan truyền tệp Cấu tạo: 檔 (đương) + 案 (án) + 轉 (chuyển) + 送 (tống)Pinyindàng àn zhuǎn sòngHán Việtđương án chuyển tốngCấu tạo檔 + 案 + 轉 + 送 · đương + án + chuyển + tống nghĩa thành phần: đương + án + chuyển + tống Nghĩa ViệtCihui truyền tệp