檢出限 jiǎn chū xiàn · kiểm xuất hạn Hán Việt: kiểm xuất hạn · Pinyin: jiǎn chū xiàn Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 出 (xuất) + 限 (hạn)Pinyinjiǎn chū xiànHán Việtkiểm xuất hạnCấu tạo檢 + 出 + 限 · kiểm + xuất + hạn nghĩa thành phần: kiểm + xuất + hạn