檢晶器 kiểm tinh khí Hán Việt: kiểm tinh khí Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 晶 (tinh) + 器 (khí)Hán Việtkiểm tinh khíCấu tạo檢 + 晶 + 器 · kiểm + tinh + khí nghĩa thành phần: kiểm + tinh + khí Nghĩa EngCihui crystallograph