檢查站
kiểm tra trạm
Hán Việt: kiểm tra trạm · Pinyin: jiǎn chá zhàn
Tổng quan
trạm kiểm soát
Nghĩa
Việt
- Cihui trạm kiểm soát
Eng
- CC-CEDICT checkpoint
- Cihui checkpoint
Hán Việt: kiểm tra trạm · Pinyin: jiǎn chá zhàn
trạm kiểm soát