檢查表

jiǎn chá biǎo kiểm tra biểu

Hán Việt: kiểm tra biểu · Pinyin: jiǎn chá biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (tra) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ckecklist