檢毒盒

jiǎn dú hé kiểm độc hạp

Hán Việt: kiểm độc hạp · Pinyin: jiǎn dú hé

Tổng quan

bộ xét nghiệm

Cấu tạo: (kiểm) + (độc) + (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ xét nghiệm

Eng

  • CC-CEDICT detection kit
  • Cihui detection kit