檢流計 kiểm lưu kế Hán Việt: kiểm lưu kế Tổng quan (vật lý) cái đo điện Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 流 (lưu) + 計 (kế)Hán Việtkiểm lưu kếCấu tạo檢 + 流 + 計 · kiểm + lưu + kế nghĩa thành phần: kiểm + lưu + kế Nghĩa ViệtCihui (vật lý) cái đo điệnEngCihui 檢流計 iǎnliújì n. galvanometer M:ge/²zhī