檢測儀

jiǎn cè yí kiểm trắc nghi

Hán Việt: kiểm trắc nghi · Pinyin: jiǎn cè yí

Tổng quan

cảm biến | máy dò

Cấu tạo: (kiểm) + (trắc) + (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảm biến | máy dò

Eng

  • CC-CEDICT sensor|detector
  • Cihui sensor; detector