檢漏儀 jiǎn lòu yí · kiểm lậu nghi Hán Việt: kiểm lậu nghi · Pinyin: jiǎn lòu yí Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 漏 (lậu) + 儀 (nghi)Pinyinjiǎn lòu yíHán Việtkiểm lậu nghiCấu tạo檢 + 漏 + 儀 · kiểm + lậu + nghi nghĩa thành phần: kiểm + lậu + nghi Nghĩa EngCihui leakagemeter