檢漏器
kiểm lậu khí
Hán Việt: kiểm lậu khí
Tổng quan
(vật lý) ống nghe dưới nước
Nghĩa
Việt
- Cihui (vật lý) ống nghe dưới nước
Eng
- Cihui 檢漏器 iǎnlòuqì n. leak-detector M:¹tái/¹jià/ge
Hán Việt: kiểm lậu khí
(vật lý) ống nghe dưới nước