檢疫期 kiểm dịch kì Hán Việt: kiểm dịch kì Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 疫 (dịch) + 期 (kì)Hán Việtkiểm dịch kìCấu tạo檢 + 疫 + 期 · kiểm + dịch + kì nghĩa thành phần: kiểm + dịch + kì Nghĩa EngCihui 檢疫期 iǎnyìqī* n. quarantine period