檢疫站

jiǎn yì zhàn kiểm dịch trạm

Hán Việt: kiểm dịch trạm · Pinyin: jiǎn yì zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (dịch) + (trạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 檢疫站 iǎnyìzhàn p.w. quarantine station M:¹jiā