檢票處

kiểm phiếu xử

Hán Việt: kiểm phiếu xử

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (phiếu) + (xử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 檢票處 iǎnpiàochù p.w. ticket checkpoint