檢舉人

kiểm cử nhân

Hán Việt: kiểm cử nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (cử) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 檢舉人 iǎnjǔrén n. accuser M:ge/¹míng/²wèi