檢舉箱 kiểm cử tương Hán Việt: kiểm cử tương Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 舉 (cử) + 箱 (tương)Hán Việtkiểm cử tươngCấu tạo檢 + 舉 + 箱 · kiểm + cử + tương nghĩa thành phần: kiểm + cử + tương Nghĩa EngCihui 檢舉箱 iǎnjǔxiāng n. complaint box M:ge/²zhī