檢討書

kiểm thảo thư

Hán Việt: kiểm thảo thư

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (thảo) + (thư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 檢討書 iǎntǎoshū n. written self-criticism M:¹fèn