檢電器
kiểm điện khí
Hán Việt: kiểm điện khí
Tổng quan
người dò ra, người tìm ra, người khám phá ra, người phát hiện ra, máy dò, (rađiô) bộ tách sóng
Nghĩa
Việt
- Cihui người dò ra, người tìm ra, người khám phá ra, người phát hiện ra, máy dò, (rađiô) bộ tách sóng
Eng
- Cihui 檢電器 iǎndiànqì n. rheoscope M:¹tái