檢驗人 kiểm nghiệm nhân Hán Việt: kiểm nghiệm nhân Tổng quan xem identify Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm) + 人 (nhân)Hán Việtkiểm nghiệm nhânCấu tạo檢 + 驗 + 人 · kiểm + nghiệm + nhân nghĩa thành phần: kiểm + nghiệm + nhân Nghĩa ViệtCihui xem identify