檢驗工

kiểm nghiệm công

Hán Việt: kiểm nghiệm công

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (nghiệm) + (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 檢驗工 iǎnyàngōng n. checker M:ge/¹míng/²wèi