檢驗燈 jiǎn yàn dēng · kiểm nghiệm đăng Hán Việt: kiểm nghiệm đăng · Pinyin: jiǎn yàn dēng Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm) + 燈 (đăng)Pinyinjiǎn yàn dēngHán Việtkiểm nghiệm đăngCấu tạo檢 + 驗 + 燈 · kiểm + nghiệm + đăng nghĩa thành phần: kiểm + nghiệm + đăng