檢驗費 kiểm nghiệm phí Hán Việt: kiểm nghiệm phí Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm) + 費 (phí)Hán Việtkiểm nghiệm phíCấu tạo檢 + 驗 + 費 · kiểm + nghiệm + phí nghĩa thành phần: kiểm + nghiệm + phí Nghĩa EngCihui 檢驗費 iǎnyànfèi n. survey fees M:²bǐ