檮杌饕餮 táo wù tāo tiè · đào ngột thao thiết Hán Việt: đào ngột thao thiết · Pinyin: táo wù tāo tiè Tổng quan Cấu tạo: 檮 (đào) + 杌 (ngột) + 饕 (thao) + 餮 (thiết)Pinyintáo wù tāo tièHán Việtđào ngột thao thiếtCấu tạo檮 + 杌 + 饕 + 餮 · đào + ngột + thao + thiết nghĩa thành phần: đào + ngột + thao + thiết