檯球呢 thai cầu ni Hán Việt: thai cầu ni Tổng quan Cấu tạo: 檯 (thai) + 球 (cầu) + 呢 (ni)Hán Việtthai cầu niCấu tạo檯 + 球 + 呢 · thai + cầu + ni nghĩa thành phần: thai + cầu + ni Nghĩa EngCihui 檯球呢 áiqiúní n. <txtl.> billiard cloth M:²kuài