檳威大橋 bīn wēi dà qiáo · tân uy đại kiều Hán Việt: tân uy đại kiều · Pinyin: bīn wēi dà qiáo Tổng quan Cấu tạo: 檳 (tân) + 威 (uy) + 大 (đại) + 橋 (kiều)Pinyinbīn wēi dà qiáoHán Việttân uy đại kiềuCấu tạo檳 + 威 + 大 + 橋 · tân + uy + đại + kiều nghĩa thành phần: tân + uy + đại + kiều