檸檬酸鐵 níng méng suān tiě · nịnh mông toan thiết Hán Việt: nịnh mông toan thiết · Pinyin: níng méng suān tiě Tổng quan Cấu tạo: 檸 (nịnh) + 檬 (mông) + 酸 (toan) + 鐵 (thiết)Pinyinníng méng suān tiěHán Việtnịnh mông toan thiếtCấu tạo檸 + 檬 + 酸 + 鐵 · nịnh + mông + toan + thiết nghĩa thành phần: nịnh + mông + toan + thiết