檸檬香草

nịnh mông hương thảo

Hán Việt: nịnh mông hương thảo

Tổng quan

Cấu tạo: (nịnh) + (mông) + (hương) + (thảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 檸檬香草 íngméng xiāngcǎo n. lemonweed