櫃房兒 quỹ phòng nhi Hán Việt: quỹ phòng nhi Tổng quan Cấu tạo: 櫃 (quỹ) + 房 (phòng) + 兒 (nhi)Hán Việtquỹ phòng nhiCấu tạo櫃 + 房 + 兒 · quỹ + phòng + nhi nghĩa thành phần: quỹ + phòng + nhi Nghĩa EngCihui 櫃房兒 uìfángr ►See guìfáng