櫃面兒

quỹ diện nhi

Hán Việt: quỹ diện nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + (diện) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 櫃臺面。如:「把櫃面兒抹乾淨。」

Eng

  • Cihui 櫃面兒 uìmiàn'r n. shop counter