櫻桃園

yīng táo yuán anh đào viên

Hán Việt: anh đào viên · Pinyin: yīng táo yuán

Tổng quan

Vườn anh đào, vở kịch của Chekhov 契訶夫|契诃夫

Cấu tạo: (anh) + (đào) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Vườn anh đào, vở kịch của Chekhov 契訶夫|契诃夫

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剧本。俄国契诃夫作于1903年。女地主朗涅夫斯卡娅因债务不得不拍卖庄园。商人罗伯辛拟毁掉樱桃园改建别墅来谋取暴利。朗涅夫斯卡娅认为樱桃园是贵族生活的象征,但又无力保存它。最后只得听任罗伯辛将樱桃树砍光。

Eng

  • CC-CEDICT The Cherry Orchard, a play by Chekhov 契訶夫|契诃夫[Qi4 he1 fu1]
  • Cihui The Cherry Orchard, a play by Chekhov 契訶夫|契诃夫