櫻脣
anh thần
Hán Việt: anh thần · Pinyin: yīng chún
Tổng quan
môi anh đào
Nghĩa
Việt
- Cihui môi anh đào
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人的嘴脣如櫻桃般小巧紅潤。多用於女子。宋.張先〈菩薩蠻.佳人學得平陽曲〉詞:「髻搖金鈿落,惜恐櫻脣薄。」
Eng
- Cihui 櫻唇 īngchún n. cherry lips (of a pretty woman) M:¹piàn