櫻花國 yīng huā guó · anh hoa quốc Hán Việt: anh hoa quốc · Pinyin: yīng huā guó Tổng quan Cấu tạo: 櫻 (anh) + 花 (hoa) + 國 (quốc)Pinyinyīng huā guóHán Việtanh hoa quốcCấu tạo櫻 + 花 + 國 · anh + hoa + quốc nghĩa thành phần: anh + hoa + quốc Nghĩa EngCC-CEDICT (slang) JapanCihui (slang) Japan