欂盧

Tổng quan

Cấu tạo: 欂 + 卢 (lô)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卢卡 · 卢因 · 卢布 · 卢梭 · 卢比 · 卢氏 · 卢瑟 · 卢龙