權函數 quán hán shù · quyền hàm sổ Hán Việt: quyền hàm sổ · Pinyin: quán hán shù Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinquán hán shùHán Việtquyền hàm sổCấu tạo權 + 函 + 數 · quyền + hàm + sổ nghĩa thành phần: quyền + hàm + sổ