權威性

quán wēi xìngquyền uy tính

Hán Việt: quyền uy tính · Pinyin: quán wēi xìng

Tổng quan

có thẩm quyền

Cấu tạo: 權 (quyền) + 威 (uy) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (có) uy quyền
  • Tần suất từ quan trọng
  • Biên soạn 權威性 uánwēixìng attr. authoritative ◆n. authoritativeness

Eng

  • Cihui authoritative; (having) authority
  • Tần suất từ 權威性 uánwēixìng attr. authoritative ◆n. authoritativeness

Đức

  • Handedict maßgebend, maßgeblich

Từ liên quan

Gần nghĩa

权威的 · 權威者 · 權威 · 权威说 · 权威个性 · 權威主義 · 權威人士 · 权威关系