權轉移 quán zhuǎn yí · quyền chuyển di Hán Việt: quyền chuyển di · Pinyin: quán zhuǎn yí Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 轉 (chuyển) + 移 (di)Pinyinquán zhuǎn yíHán Việtquyền chuyển diCấu tạo權 + 轉 + 移 · quyền + chuyển + di nghĩa thành phần: quyền + chuyển + di