欖仁樹屬 lãm nhân thụ chúc Hán Việt: lãm nhân thụ chúc Tổng quan Cấu tạo: 欖 (lãm) + 仁 (nhân) + 樹 (thụ) + 屬 (chúc)Hán Việtlãm nhân thụ chúcCấu tạo欖 + 仁 + 樹 + 屬 · lãm + nhân + thụ + chúc nghĩa thành phần: lãm + nhân + thụ + chúc Nghĩa EngCihui Terminalia