欠人情

khiếm nhân tình

Hán Việt: khiếm nhân tình

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếm) + (nhân) + (tình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 欠人情 iàn rénqíng v.o. owe favors (which should be repaid)